Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expellee




expellee
[,ekspe'li:]
danh từ
người bị trục xuất, người bị đuổi ra


/,ekspe'li:/

danh từ
người bị trục xuất, người bị đuổi ra

Related search result for "expellee"
  • Words pronounced/spelled similarly to "expellee"
    expel expellee

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.