Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exon




exon
['eksɔn]
danh từ
(sử học) (như) exempt


/'eksɔn/

danh từ
(sử học) (như) exempt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.