Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exigence




exigence
['eksidʒəns]
Cách viết khác:
exigency
['eksidʒənsi]
danh từ
nhu cầu cấp bách
sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp


/'eksidʤəns/ (exigency) /'eksidʤənsi/

danh từ
nhu cầu cấp bách
sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp

Related search result for "exigence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.