Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exhortative




exhortative
[ig'zɔ:tətiv]
Cách viết khác:
exhortatory
[ig'zɔ:tətəri]
tính từ
hô hào, cổ vũ, kích động


/ig'zɔ:tətiv/ (exhortatory) /ig'zɔ:tətəri/

tính từ
để hô hào, để cổ vũ, để thúc đẩy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exhortative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.