Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exhort




exhort
[ig'zɔ:t]
ngoại động từ
hô hào, cổ vũ, thúc đẩy
chủ trương, ủng hộ (sự cải cách gì...)


/ig'zɔ:t/

ngoại động từ
hô hào, cổ vũ, thúc đẩy
chủ trương, ủng hộ (sự cải cách gì...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exhort"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.