Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exhibitory




exhibitory
[ig'zibitəri]
tính từ
phô trương, phô bày


/ig'zibitəri/

tính từ
phô trương, phô bày
để phô trương, để phô bày; để trưng bày, để triển lãm

Related search result for "exhibitory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.