Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exhibitioner




exhibitioner
[,eksi'bi∫nə]
danh từ
sinh viên được cấp học bổng


/,eksi'biʃnə /

danh từ
học sinh (đại học) được học bổng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.