Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exhausting




exhausting
[ig'zɔ:stiη]
tính từ
làm kiệt sức, làm mệt lử


/ig'zɔ:stiɳ/

tính từ
làm kiệt sức, làm mệt lử

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exhausting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.