Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exertion




exertion
[ig'zə:∫n]
danh từ
sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
sự cố gắng, sự nỗ lực, sự ráng sức


/ig'zə:ʃn/

danh từ
sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
sự cố gắng, sự nổ lực, sự rán sức

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exertion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.