Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
excrete




excrete
[eks'kri:t]
ngoại động từ
bài tiết, thải ra


/eks'kri:t/

ngoại động từ
bài tiết, thải ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "excrete"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.