Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exclusion




exclusion
[iks'klu:ʒn]
danh từ
sự không cho vào (một nơi nào...), sự không cho hưởng (quyền...)
sự ngăn chận
sự loại trừ
sự đuổi ra, sự tống ra
to the exclusion of somebody (something)
trừ ai (cái gì) ra



sự loại trừ


sự đi lệch (khỏi quỹ đạo thông thường) dịch

/iks'klu:ʤn/

danh từ
sự không cho vào (một nơi nào...), sự không cho hưởng (quyền...)
sự ngăn chận
sự loại trừ
sự đuổi ra, sự tống ra !to the exclusion of somebody (songthing)
trừ ai (cái gì) ra

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.