Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exclamation





exclamation
[,eksklə'mei∫n]
danh từ
từ chỉ sự cảm thán, thán từ
note of exclamation
dấu cảm thán, dấu than


/,eksklə'meiʃn/

danh từ
sự kêu lên, sự la lên
lời kêu lên, lời la lên !note of exclamation
dấu than

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exclamation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.