Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exanimate




exanimate
[ig'zænimit]
tính từ
chết, bất động
không hoạt động, không có tinh thần, đờ đẫn


/ig'zænimit/

tính từ
chết, bất động
không hoạt động, không có tinh thần, đờ đẫn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.