Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
examen




examen
[eg'zeimen]
danh từ
(như) examination
sự nghiên cứu có phê phán


/eg'zeimen/

danh từ
(như) examination
sự nghiên cứu có phê phán

Related search result for "examen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.