Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exam





exam


exam

An exam is a test.

[ig'zæm]
danh từ
(thông tục) cuộc kiểm tra; cuộc thi
school exams
những cuộc thi trong nhà trường


/ig'zæm/

danh từ
(thông tục) (viết tắt) của examination

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exam"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.