Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exactor




exactor
[ig'zæktə]
danh từ
người tống (tiền...); người bóp nặn
người đòi hỏi, người sách nhiễu


/ig'zæktə/

danh từ
người tống (tiền...); người bóp nặn
người đòi hỏi, người sách nhiễu

Related search result for "exactor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.