Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exactitude




exactitude
[ig'zæktitju:d]
Cách viết khác:
exactness
[ig'zæktnis]
danh từ
tính chính xác, tính đúng đắn



[tính, độ] chính xác

/ig'zæktitju:d/ (exactness) /ig'zæktnis/

danh từ
tính chính xác, tính đúng đắn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exactitude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.