Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exactable




exactable
[ig'zæktəbl]
tính từ
có thể bắt phải nộp, có thể bắt phải đóng, có thể bóp nặn, có thể đòi được
có thể đòi hỏi được


/ig'zæktəbl/

tính từ
có thể bắt phải nộp, có thể bắt phải đóng, có thể bóp nặn, có thể đòi được
có thể đòi hỏi được

Related search result for "exactable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.