Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ewe-necked




ewe-necked
['ju:nekt]
tính từ
có cổ ngẳng (ngựa)


/'ju:nekt/

tính từ
có cổ ngẳng (ngựa)

Related search result for "ewe-necked"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.