Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
evacuee




evacuee
[i,vækju'i:]
danh từ
người sơ tán, người tản cư


/i,vækju'i:/

danh từ
người sơ tán, người tản cư


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.