Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eudaemonism




eudaemonism
[ju:'di:mənizm]
Cách viết khác:
eudemonism
[ju:'di:mənizm]
như eudemonism


/ju:'di:mənizm/ (eudaemonism) /ju:'di:mənizm/

danh từ
(triết học) chủ nghĩa hạnh phúc

Related search result for "eudaemonism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.