Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
euclidean




euclidean
['ju:klidiən]
danh từ
(toán học) (thuộc) O-clit
euclidean algorithm
thuật toán O-clit


/'ju:klidiən/

danh từ
(toán học) (thuộc) O-clit
euclidean algorithm thuật toán O-clit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.