Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
etching-needle




etching-needle
['et∫iη,ni:dl]
danh từ
dụng cụ khắc axit


/'etʃiɳ,ni:dl/

danh từ
mùi khắc axit

Related search result for "etching-needle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.