Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
estate car




danh từ
xe có ngăn riêng xếp hành lý



estate+car
[is'teitkɑ:]
danh từ
xe có ngăn riêng xếp hành lý (cũng) shooting-brake; station wagon



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.