Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
esse




esse
['esi]
danh từ
bản chất
sự tồn tại; vật tồn tại


/'esi/

danh từ
bản chất
sự tồn tại; vật tồn tại

Related search result for "esse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.