Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
escapement wheel




escapement+wheel
[is'keipmənt'wi:l]
danh từ
(kỹ thuật) bánh cóc


/is'keipmənt'wi:l/

danh từ
(kỹ thuật) bánh cóc

Related search result for "escapement wheel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.