Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
escapement




escapement
[is'keipmənt]
danh từ
lối thoát ra
cái hồi (ở đồng hồ)
(kỹ thuật) sự thoát


/is'keipmənt/

danh từ
lối thoát ra
cái hồi (ở đồng hồ)
(kỹ thuật) sự thoát

Related search result for "escapement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.