Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
err




err
[ə:]
nội động từ
lầm lỗi, sai lầm
phạm tội
(từ cổ,nghĩa cổ), (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lang thang


/ə:/

nội động từ
lầm lỗi, sai lầm
phạm tội
(từ cổ,nghĩa cổ), (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lang thang

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "err"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.