Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eroded




eroded
[i'roudid]
tính từ
bị xói mòn, bị ăn mòn


/i'roudid/

tính từ
bị xói mòn, bị ăn mòn

Related search result for "eroded"
  • Words pronounced/spelled similarly to "eroded"
    erode eroded

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.