Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
era




era
['iərə]
danh từ
thời đại, kỷ nguyên
Christian era
công nguyên
(địa lý,địa chất) đại
mesozoic era
đại trung sinh


/'iərə/

danh từ
thời đại, kỷ nguyên
Christian era công nguyên
(địa lý,địa chất) đại
mesozoic era đại trung sinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "era"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.