Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
equivalency




equivalency
[i'kwivələnsi]
Cách viết khác:
equivalence
[i'kwivələns]
như equivalence


/i'kwivələns/ (equivalency) /i'kwivələnsi/

danh từ
tính tương đương; sự tương đương

Related search result for "equivalency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.