Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
equip




equip
[i'kwip]
ngoại động từ
trang bị (cho ai... cái gì)
to equip an army with modern weapons
trang bị vũ khí hiện đại cho một quân đội


/i'kwip/

ngoại động từ
trang bị (cho ai... cái gì)
to equip an army with modren weapons trang bị vũ khí hiện đại cho một quân đội

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "equip"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.