Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
equine




equine
['ekwain]
tính từ
(thuộc) ngựa; như ngựa; có tính chất ngựa


/i'kweiʃn/

tính từ
(thuộc) ngựa; như ngựa; có tính chất ngựa

Related search result for "equine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.