Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
equestrian





equestrian
[i'kwestriən]
tính từ
(thuộc) sự cưỡi ngựa
an equestrian statue
tượng người cưỡi ngựa
danh từ
người cưỡi ngựa
người làm xiếc trên ngựa


/i,kwestriən/

tính từ
(thuộc) sự cưỡi ngựa
an equestrian statue tượng người cưỡi ngựa

danh từ
người cưỡi ngựa
người làm xiếc trên ngựa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "equestrian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.