Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
equability




equability
[,ekwə'biliti]
danh từ
tính không thay đổi, tính đều
tính điềm đạm, tính điềm tĩnh


/,ekwə'biliti/

danh từ
tính không thay đổi, tính đều
tính điềm đạm, tính điềm tĩnh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.