Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
epoch




epoch
['i:pɔk]
danh từ
kỷ nguyên, thời đại
to make an epoch
mở ra một kỷ nguyên



thời kỳ, giai đoạn

/'i:pɔk/

danh từ
sự bắt đầu của một kỷ nguyên (trong lịch sử, trong đời...)
to make an epoch mở ra một kỷ nguyên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "epoch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.