Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entourage




entourage
[,ɔntu'rɑ:ʒ]
danh từ
vùng lân cận, vùng xung quanh
những người tuỳ tùng


/,ɔntu'rɑ:ʤ/

danh từ
vùng lân cận, vùng xung quanh
những người tuỳ tùng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.