Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enterorrhagia




enterorrhagia
[,entərɔ'reidʒə]
danh từ
(y học) chứng chảy máu ruột, chứng xuất huyết ruột


/,entərɔ'reidʤə/

danh từ
(y học) chảy máu ruột


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.