Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enswathe




enswathe
[in'sweið]
ngoại động từ
bọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))


/in'sweið/

ngoại động từ
bọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Related search result for "enswathe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.