Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ensuant




ensuant
[in'sju:ənt]
tính từ
từ... mà ra, do... mà ra, sinh ra từ
situation ensuant on the war
tình hình do chiến tranh gây ra


/in'sju:ənt/

tính từ
từ... mà ra, do... mà ra, sinh ra từ
situation ensuant on the war tình hình do chiến tranh gây ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ensuant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.