Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enslaver




enslaver
[in'sleivə]
danh từ
người nô dịch hoá
người đàn bà đẹp say đắm


/in'sleivə/

danh từ
người nô dịch hoá
người đàn bà đẹp say đắm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.