Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ennui




ennui
[ɒ:'nwi:]
danh từ
sự buồn chán, sự chán nản


/Ỵ:'nwi:/

danh từ
sự buồn chán, sự chán nản

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ennui"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.