Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enlistment




enlistment
[in'listmənt]
danh từ
sự tuyển quân, sự tòng quân
thời gian tòng quân


/in'listmənt/

danh từ
sự tuyển quân, sự tòng quân
thời gian tòng quân
sự tranh thủ, sự giành được

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.