Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enjoy





enjoy
[in'dʒɔi]
ngoại động từ
thích thú
to enjoy an interesting book
thích thú xem một cuốn sách hay
she enjoys playing tennis
cô ta thích chơi quần vợt
I enjoyed that meal
tôi rất thích bữa ăn đó
to enjoy oneself
vui thích, hạnh phúc
he enjoyed himself at the party
anh ấy rất vui trong bữa tiệc
the children enjoyed themselves playing in the water
bọn trẻ rất thích nô đùa dưới nước
I hope you enjoy yourself this evening
tôi hy vọng tối nay anh sẽ vui
được hưởng; có được
to enjoy good health
có sức khoẻ tốt
to enjoy a high standard of living, great prosperity
được hưởng mức sống cao, có đời sống thịnh vượng


/in'dʤɔi/

ngoại động từ
thích thú, khoái (cái gì)
to enjoy an interesting book thích thú xem một cuốn sách hay
to enjoy oneself thích thú, khoái trá
được hưởng, được, có được
to enjoy good health có sức khoẻ
to enjoy poor health có sức khoẻ kém

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enjoy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.