Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enjoin




enjoin
[in'dʒɔin]
ngoại động từ
khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị
to enjoin somebody to do something; to enjoin an action on somebody
ra lệnh cho ai phải làm gì
to enjoin that some action must be taken
chỉ thị bắt phải có một hành động gì
to enjoin silence upon somebody; to enjoin somebody to be silent
bắt ai phải im lặng
(pháp lý) ra lệnh cấm


/in'dʤɔin/

ngoại động từ
khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị
to enjoin somebody to do something; to enjoin an action on somebody ra lệnh cho ai phải làm gì
to enjoin that some action must be taken chỉ thị bắt phải có một hành động gì
to enjoin silence upon somebody; to enjoin somebody to be silent bắt ai phải im lặng
(pháp lý) ra lệnh cấm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enjoin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.