Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
engirdle




engirdle
[in'gə:dl]
Cách viết khác:
engird
[in'gə:d]
như engird


/in'gə:d/ (engirdle) /in'gə:dl/

ngoại động từ, engirdle, engirt
đóng đai
bao quanh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.