Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
engender




engender
[in'dʒendə]
ngoại động từ
sinh ra, gây ra, đem lại
illiteracy often engenders crimes
sự thất học thường sinh ra tội lỗi
(từ hiếm,nghĩa hiếm) đẻ ra, sinh ra


/in'dʤendə/

ngoại động từ
sinh ra, gây ra, đem lại
(từ hiếm,nghĩa hiếm) đẻ ra, sinh ra

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.