Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enforcedly




enforcedly
[in'fɔ:sidli]
phó từ
bằng sự thúc ép, bằng cách ép buộc; do thúc ép, do ép buộc


/in'fɔ:sidli/

phó từ
bằng sự thúc ép, bằng cách ép buộc; do thúc ép, do ép buộc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.