Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enclasp




enclasp
[in'klɑ:sp]
ngoại động từ
ôm chặt


/in'klɑ:sp/

ngoại động từ
ôm chặt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.