Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enacting clauses




enacting+clauses
[i'næktiη'klɔ:ziz]
danh từ
điều khoản (của một đạo luật...)


/i'næktiɳ'klɔ:ziz/

danh từ
điều khoản (của một đạo luật...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.